record company
Định nghĩa
Danh từ: Công ty thu âm — một công ty chuyên sản xuất và phân phối các bản ghi âm nhạc (như đĩa CD, băng, hoặc các tệp nhạc kỹ thuật số). Công ty này thường ký hợp đồng với các nghệ sĩ, quản lý việc thu âm, sản xuất, quảng bá và bán sản phẩm âm nhạc ra thị trường.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã ký hợp đồng với một công ty thu âm lớn.)
- (Công ty thu âm đã phát hành album mới vào tháng trước.)
- (Nhiều công ty thu âm độc lập tập trung vào các thể loại âm nhạc chuyên biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be signed to a record company": được ký hợp đồng với một công ty thu âm.
- The band was finally signed to a record company after years of performing. (Ban nhạc cuối cùng đã được ký hợp đồng với một công ty thu âm sau nhiều năm biểu diễn.)
"major record company": công ty thu âm lớn, thường là một tập đoàn đa quốc gia.
- Major record companies control a large share of the music market. (Các công ty thu âm lớn kiểm soát một phần lớn thị trường âm nhạc.)
"independent record company": công ty thu âm độc lập, không thuộc tập đoàn lớn.
- Independent record companies often give artists more creative freedom. (Các công ty thu âm độc lập thường mang lại cho nghệ sĩ nhiều tự do sáng tạo hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Record label (danh từ): nhãn hiệu thu âm — thường được dùng đồng nghĩa với "record company", nhưng đôi khi chỉ thương hiệu hoặc nhãn hiệu cụ thể mà công ty thu âm sử dụng.
- She started her own record label. (Cô ấy đã thành lập nhãn hiệu thu âm của riêng mình.)
- Recording studio (danh từ): phòng thu âm — nơi diễn ra quá trình thu âm nhạc, nhưng không phải là công ty.
- Music publisher (danh từ): nhà xuất bản âm nhạc — công ty quản lý bản quyền bài hát, khác với công ty thu âm.
Từ đồng nghĩa
- Record label: nhãn hiệu thu âm (thường dùng thay thế).
- Music company: công ty âm nhạc (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả thu âm và quản lý).
- Recording company: công ty thu âm (ít phổ biến hơn, nhưng đồng nghĩa).
Thành ngữ liên quan
- "to be in the record business": hoạt động trong ngành công nghiệp thu âm.
- He has been in the record business for over twenty years. (Ông ấy đã hoạt động trong ngành công nghiệp thu âm hơn hai mươi năm.)
- "to shop a demo to a record company": gửi bản thu thử cho một công ty thu âm để xin ký hợp đồng.
- The young artist shopped her demo to several record companies. (Nghệ sĩ trẻ đã gửi bản thu thử của mình đến vài công ty thu âm.)